Bạn có đang gặp khó khăn với các sự cố hệ thống thủy lực do vấn đề ống không? Việc sử dụng ống sai dẫn đến rò rỉ, hỏng hóc và thời gian ngừng hoạt động tốn kém. Đây là cách chọn ống phù hợp.
Chọn ống thủy lực đúng cách bao gồm việc khớp các thông số của ống với nhu cầu ứng dụng, bao gồm áp suất, loại chất lỏng, nhiệt độ và bán kính uốn. Sử dụng quy trình chọn lựa đúng giúp tránh rò rỉ, sự cố hệ thống và nguy cơ an toàn, đồng thời cải thiện hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống.
Tìm hiểu điều gì làm nên hoặc phá hỏng một hệ thống thủy lực bằng cách học cách chọn ống đúng.
Quá trình/Tiêu chí chọn ống

Quy trình chọn ống thủy lực tuân theo STAMPED tiêu chí:
-
SKích thước: Đường kính lòng, đường kính ngoài và chiều dài
-
TNhiệt độ: Dải nhiệt độ hoạt động và môi trường
-
AỨng dụng: Cách và nơi ống sẽ được sử dụng
-
MVật liệu/Media: Loại chất lỏng (dầu, nước, hóa chất)
-
PÁp suất: Áp suất làm việc và áp suất tối đa
-
EPhụ kiện: Các loại phụ kiện và ống thủy lực phải tương thích
-
DGiao hàng: Các yêu cầu giao hàng hoặc đóng gói đặc biệt
Cách tiếp cận có cấu trúc này đảm bảo tính tương thích với toàn bộ hệ thống thủy lực. Tham khảo một bảng kích thước ống thủy lực để đảm bảo kích thước chính xác, và luôn kiểm tra tính tương thích với máy kéo, máy xúc hoặc thiết bị thủy lực khác của bạn. Hãy lưu ý rằng một số ứng dụng cũng có thể yêu cầu các tính năng chuyên biệt như khả năng chống mài mòn hoặc vật liệu không dẫn điện.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn ống
1. Kích thước ống thủy lực
1)Xác định chiều dài
Xác định chiều dài của ống bằng cách đo khoảng cách một cách chính xác giữa hai thành phần cần được kết nối trong hệ thống thủy lực. Khi đo, cần xem xét hướng lắp đặt của ống, và cần dự trữ một lượng cong nhất định để tránh ống bị căng quá mức hoặc chặt chẽ sau khi lắp đặt. Ví dụ, nếu khoảng cách thẳng thực tế của kết nối là 1m, nhưng vì ống cần vòng qua một số trở ngại, và đảm bảo một cung cong nhất định, có thể cần chọn chiều dài ống là 1,2 – 1,3m.
2)Giới hạn bán kính cong
Giới hạn bán kính cong của các mẫu ống thủy lực khác nhau có bán kính cong tối thiểu tương ứng. Trong quá trình lắp đặt và sử dụng, bán kính cong của ống không nên nhỏ hơn giá trị tối thiểu đã quy định, nếu không sẽ dẫn đến hư hỏng lớp gia cố của ống, làm giảm khả năng chịu áp lực của ống. Nói chung, ống có đường kính trong càng lớn thì bán kính cong tối thiểu càng lớn. Ví dụ, một ống có đường kính trong 10mm có thể có bán kính cong tối thiểu là 130mm, trong khi một ống có đường kính trong 25mm có thể có bán kính cong tối thiểu là 300mm.

2.Áp suất hoạt động
1)Áp suất hoạt động
Bước đầu tiên là nhận thức về khoảng áp suất của hệ thống thủy lực trong quá trình hoạt động bình thường, bao gồm cả áp suất đỉnh có thể xảy ra. Điều này có thể được xác định bằng cách xem xét áp suất định mức của bơm thủy lực, áp suất cài đặt của van an toàn, và v.v. Ví dụ, trong hệ thống thủy lực của xe nâng, áp suất hệ thống có thể đạt khoảng 14MPa khi nâng tải, vì vậy việc chọn một ống thủy lực có mức áp suất cao hơn giá trị này là rất quan trọng. Nói chung, khuyến nghị chọn một ống có áp suất định mức cao hơn từ 30% – 50% so với áp suất hệ thống tối đa để đối phó với dao động và sốc áp suất.
2)Xem xét sự dao động và xung áp suất
Sự dao động áp suất là phổ biến trong các hệ thống thủy lực, và nếu ống có khả năng chịu áp lực kém, nó sẽ dễ dàng bị hư hại dưới sự thay đổi áp suất thường xuyên. Đối với các hệ thống có sự dao động áp suất lớn, hãy chọn các ống có khả năng chống xung tốt. Các ống được thiết kế để chịu được sự rung động áp suất tốt hơn thông qua các lớp gia cố đặc biệt, chẳng hạn như bện dây thép nhiều lớp hoặc cuốn.
3.Môi trường làm việc
1)Phạm vi nhiệt độ
Xem xét phạm vi nhiệt độ hoạt động của hệ thống thủy lực. Nếu hệ thống hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao, bạn cần chọn một ống thủy lực có khả năng chịu nhiệt cao. Những ống này thường được làm từ các vật liệu cao su đặc biệt, chẳng hạn như fluoroelastomer, có khả năng chịu nhiệt tốt. Ngược lại, trong môi trường nhiệt độ thấp, chẳng hạn như máy móc xây dựng ngoài trời vào mùa đông phía bắc, cần chọn ống có thể duy trì độ linh hoạt tốt ngay cả khi nhiệt độ thấp, để tránh ống bị cứng, trở nên giòn và vỡ. Một số ống sử dụng cao su tổng hợp có hiệu suất tốt hơn ở nhiệt độ thấp.
2)Tiếp xúc hóa chất
Khi ống thủy lực có thể tiếp xúc với hóa chất, hãy đảm bảo rằng vật liệu cao su bên ngoài của ống và vật liệu lớp gia cố có thể chống lại sự ăn mòn của các hóa chất này. Ví dụ, trong ngành công nghiệp hóa chất, trong thiết bị thủy lực, ống có thể tiếp xúc với nhiều loại axit, kiềm, dung môi hữu cơ và v.v. Đối với việc tiếp xúc với các chất như vậy, bạn có thể chọn các vật liệu cao su có khả năng chống ăn mòn.
3)Nhu cầu bảo vệ cơ khí
Nếu ống làm việc trong môi trường dễ bị hư hại cơ khí, chẳng hạn như trong máy móc khai thác hoặc công trường xây dựng, cần xem xét bảo vệ cơ khí bổ sung cho ống. Bạn có thể sử dụng lớp kim loại hoặc bao cao su bảo vệ để quấn ống nhằm tránh bị trầy xước bởi các vật sắc nhọn, hoặc by các vật nặng, chẳng hạn như ép.
4. Tính tương thích với các thành phần khác
1) Phù hợp kết nối
Các đầu kết nối của ống thủy lực cần phải phù hợp với các giao diện của các thành phần thủy lực khác trong hệ thống, chẳng hạn như bơm thủy lực, xi lanh, van, và v.v. Ví dụ, trong hệ thống bơm và xi lanh thủy lực sử dụng loại giao diện nào, thì bạn cần chọn loại kết nối ống thủy lực tương ứng để phù hợp.
2) Tính tương thích vật liệu
Hãy chắc chắn rằng vật liệu của ống dẫn tương thích với vật liệu của dầu và các thành phần khác trong hệ thống thủy lực. Ví dụ, một số chất lỏng thủy lực đặc biệt có thể ảnh hưởng đến vật liệu cao su của ống dẫn, gây ra hiện tượng sưng hoặc phản ứng hóa học, ảnh hưởng đến hiệu suất của ống. Đồng thời, trong quá trình tiếp xúc lâu dài, ống dẫn và các thành phần khác không được xảy ra hiện tượng ăn mòn điện hóa và các hiện tượng khác.
Những sai lầm phổ biến và mẹo chọn lựa
Sai sót trong việc lựa chọn ống dẫn thật sự rất phổ biến nhưng dễ dàng tránh được:
-
Bỏ qua áp suất định mức: Lựa chọn ống dẫn dựa trên ngoại hình hoặc cảm giác có thể dẫn đến sự không tương thích nguy hiểm. Luôn kiểm tra áp suất làm việc.
-
Tương thích phối hợp sai: Kết nối không đúng giữa các ống dẫn thủy lực và phụ kiện dẫn đến rò rỉ và hỏng hóc.
-
Lắp đặt ống dẫn không đúng cách: Các khúc cua sắc, xoắn hoặc định tuyến quá gần bề mặt nóng có thể làm giảm độ bền của ống dẫn.
-
Bỏ qua sự tương thích của chất lỏng: Một số chất lỏng có thể ăn mòn hoặc làm mềm lớp lót của ống dẫn. Xác nhận sự tương thích hóa học trước khi mua.
-
Bỏ qua hướng dẫn của nhà sản xuất: Mỗi ống dẫn có thông số kỹ thuật và ứng dụng khuyến nghị. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật.
Mẹo để tránh sự cố:
-
Sử dụng một bảng kích thước ống thủy lực mỗi lần.
-
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thử nghiệm mẫu nếu không chắc chắn.
-
Sử dụng ống bảo vệ trong môi trường khắc nghiệt.
-
Ghi nhãn cho ống dẫn để dễ nhận diện và bảo trì.
-
Lên lịch kiểm tra và thay thế định kỳ một cách chủ động.
Tránh những sai lầm này đảm bảo hiệu suất tối ưu và giữ cho máy móc của bạn hoạt động an toàn và hiệu quả.



