Các bộ nguồn thủy lực cung cấp dầu thủy lực có áp suất để vận hành các hệ thống và bộ phận thủy lực.
Có một số loại bộ nguồn thủy lực khác nhau:
1. Loại chạy bằng động cơ điện – Loại phổ biến nhất. Sử dụng động cơ điện để truyền động bơm thủy lực, từ đó tạo áp suất cho chất lỏng. Có thể cung cấp áp suất và lưu lượng cao. Cần có nguồn điện bên ngoài và động cơ điện.
2. Loại chạy bằng động cơ – Hoạt động nhờ động cơ đốt trong thay vì động cơ điện. Được sử dụng ở những nơi không có điện. Cung cấp năng lượng thủy lực độc lập với các nguồn điện bên ngoài. Tuy nhiên, khí thải phải được thoát ra ngoài một cách hợp lý.
3. Hoạt động bằng tay – Sử dụng cơ chế bơm tay để tạo áp suất cho dầu thủy lực. Phù hợp với các ứng dụng không cần hoặc không có nguồn điện hoặc động cơ. Áp suất và lưu lượng bị giới hạn ở mức tương đối thấp do sức người có hạn.
4. Bộ tăng áp – Sử dụng năng lượng thủy lực hoặc động cơ khí nén để tăng áp suất của hệ thống thủy lực. Nguồn năng lượng này truyền động các bơm thủy lực, cung cấp chất lỏng cho phía áp suất thấp của bộ tăng áp. Sau đó, bộ tăng áp sẽ nâng áp suất này lên mức cao hơn ở phía đầu ra. Thiết bị này được sử dụng khi cần áp suất rất cao, vượt quá khả năng của các bơm tiêu chuẩn.
5. Dựa trên bình tích điện – Sử dụng các bình tích điện đã được sạc sẵn làm nguồn năng lượng thay vì bơm và động cơ. Các bình tích điện cung cấp năng lượng cho hệ thống thủy lực cho đến khi năng lượng dự trữ cạn kiệt, lúc đó chúng sẽ được sạc lại. Hoạt động rất êm ái và dễ di chuyển nhưng thời gian hoạt động có hạn. Chỉ phù hợp cho các ứng dụng hoạt động gián đoạn hoặc có công suất thấp.
6. Hệ thống khí nén – Sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng để vận hành bơm thủy lực và tạo ra công suất thủy lực. Hệ thống này có thể cung cấp công suất thủy lực mà không phụ thuộc vào nguồn điện, nhưng cần có nguồn cung cấp khí nén. Do đặc tính của khí nén, hệ thống này chỉ hoạt động được ở mức áp suất và lưu lượng từ thấp đến trung bình.
